KDCA Chess Championship - 2026 - Giriulla Zonal - Under 15 Open (2012/2011)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:34:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 09 (Open) , Under 09 (Girls), Under 11 (Open), Under 11 (Girls), Under 13 (Open), Under 13 (Girls) , Under 15 (Open), Under 15 (Girls)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Gamage H G D H G0SRI 2w½ 6b1 3w½ 5b1 4w1401315
2Ruberu G T H H0SRI 1b½ 4w1 5b1 3w½ 6b1401315
3Garusinghe H M S D0SRI 7b1 5w½ 1b½ 2b½ -13,501314
4Kumarasinhe K K A0SRI 6w1 2b0 7w1 -1 1b03012,513,5
5Damyuga W M Namidu0SRI 8w+ 3b½ 2w0 1w0 7b12,5013,514,5
6Ekanayaka P H V0SRI 4b0 1w0 -1 7b1 2w0201314
7Weerasekara R H D Weerasekara0SRI 3w0 -1 4b0 6w0 5w0101112
8Herath K B T0SRI 5b- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)