II TORNEO DE AJEDREZ ANADES 2026-FEMENINO

Ban Tổ chứcANADES
Liên đoànEl Salvador ( ESA )
Trưởng Ban Tổ chứcANADES
Tổng trọng tàiZavala Galindo Alejandra Beatriz
Thời gian kiểm tra (Rapid)Diez minutos más cinco segundos de incremento a partir de la primera jugada (10+5)
Địa điểmEscuela Superior de Economía y Negocios (ESEN)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1104 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: erickmarvinguevarasanchez

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Abarca Camila Rene0ESA 14w1 3b1 9w1 2w1 4b0 8w1 6b16119,525,5
2Santos Ana Mariela1497ESA 6w1 9b1 4w1 1b0 3w1 5b1 8w16020,529,5
3Hernandez Azucena1506ESA 8b1 1w0 11b1 5w1 2b0 4w1 10b1512130
4Merino Vallecillo Angela Sofia1457HON 12b1 5w1 2b0 8w1 1w1 3b0 11w1502129
5Cruz Ortega Bessy Arely0ESA 10w1 4b0 13w1 3b0 7b1 2w0 14b14018,524,5
6Mejia Ramos Lorena Esmeralda0ESA 2b0 7w½ 12b0 14w1 11b1 9w1 1w03,50,517,523,5
7Ramos Gonzalez Nathalia0ESA 9w0 6b½ 14w1 13b1 5w0 10b0 12w13,50,513,517,5
8Mejia Ramirez Katerine Michelle0ESA 3w0 13b1 10w1 4b0 9w1 1b0 2b0302230
9Aguirre Portillo Gracia Lizbeth0ESA 7b1 2w0 1b0 12w1 8b0 6b0 13w1301826
10Velasquez Passasin Adriana Elizabeth0ESA 5b0 12w1 8b0 11w0 14b1 7w1 3w03015,520,5
11Ventura Rivas Gabriela Abigail0ESA 13w0 14b1 3w0 10b1 6w0 12w1 4b03015,520,5
12Moran Villalta Valeria Patricia0ESA 4w0 10b0 6w1 9b0 13w1 11b0 7b0211623
13Hernandez Pena Samira Giselle0ESA 11b1 8w0 5b0 7w0 12b0 14w1 9b02014,518,5
14Orellana Villacorta Nuria Emely0ESA 1b0 11w0 7b0 6b0 10w0 13b0 5w0001725

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)