Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

II TORNEO DE AJEDREZ ANADES 2026-EXPERTOS

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:04:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: erickmarvinguevarasanchez

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMMelendez Manuel A.2154ESA 6b1 5w1 3b½ 4w1 8b1 9w1 2w16,510,519,527,5
2Angeles Rodriguez Guerardo Emanuel1915ESA 7w½ 9b1 8w0 6b1 3w0 -1 1b03,560,522,530,5
3CMAgreda Camilo Alejandro1836ESA 8b1 11w1 1w½ 9b1 2b1 7w1 5b16,520,51927
4Zabdiel Neftaly Torres Perez1795ESA 9w0 7b1 10w1 1b0 5b1 8w0 6b145018,526,5
5Ayala Sandoval Vilic1752ESA 10b1 1b0 7w0 -1 4w0 11b1 3w038120,528,5
6Velis Brandon1750ESA 1w0 8b0 -1 2w0 11b½ 10b0 4w01,5100,51927
7Posada Arrieta Santiago Jose1731ESA 2b½ 4w0 5b1 8w0 -1 3b0 11w13,570,51927
8Nerio Carlos Salvador1719ESA 3w0 6w1 2b1 7b1 1w0 4b1 10w153020,528,5
9Paredes Joya David Alejandro1671ESA 4b1 2w0 11b1 3w0 10w1 1b0 -144120,528,5
10Gomez Valle Franklin Geovany1544ESA 5w0 -1 4b0 11w1 9b0 6w1 8b03901622,5
11Martinez Montoya Cesar Antonio1433ESA -1 3b0 9w0 10b0 6w½ 5w0 7b01,5110,51725

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)