Krajský přebor družstev Stč ŠS Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:35:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | DDM Sokol Nymburk A | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | Dubno A | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | Šachový klub Bakov nad Jizerou B | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Český Brod A | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | ŠS Kostelec nad Černými lesy | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 6 | Kralupy B | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 7 | Kralupy A | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 8 | ŠK JOLY Lysá nad Labem D | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 9 | ŠK Zdice A | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Medvědi Zvole A | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 11 | Sokol Kolín A | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 12 | Šachklub města Dobrovice A | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|