Krajský přebor družstev Stč ŠS

Ban Tổ chứcStředočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRobert Kubíček
Tổng trọng tàiJaromír Skála
Trọng tàiRobert Kubíček
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 t + 30 min + 30s/t
Địa điểmStředočeský kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1915 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:35:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSC
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1DDM Sokol Nymburk A * 00
2Dubno A * 00
3Šachový klub Bakov nad Jizerou B * 00
4ŠK Český Brod A * 00
5ŠS Kostelec nad Černými lesy * 00
6Kralupy B * 00
7Kralupy A * 00
8ŠK JOLY Lysá nad Labem D * 00
9ŠK Zdice A * 00
10ŠK Medvědi Zvole A * 00
11Sokol Kolín A * 00
12Šachklub města Dobrovice A * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)