SARODOT KEMIRI TURNAMEN CATUR Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:33:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 14 | | YUSUF, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | T. NOMO, | 0 | 11 |
| 2 | 12 | | ROHMAD, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | UDIN, | 0 | 15 |
| 3 | 20 | | ADI, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | LOFIATNO, | 0 | 13 |
| 4 | 2 | | MULYONO, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | SARODOT, | 0 | 17 |
| 5 | 22 | | SUGENG JIGO, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | TOTI, | 0 | 7 |
| 6 | 8 | | BAGUS ARRAFI, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ARIS, | 0 | 18 |
| 7 | 10 | | DIDIK, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | SENJA, | 0 | 19 |
| 8 | 16 | | SUGENG KEMIRI, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ABHISEKA, | 0 | 21 |
| 9 | 5 | | JOKO, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | IMAM, | 0 | 1 |
| 10 | 6 | | BUDI, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | KAZUHIKO, | 0 | 3 |
| 11 | 4 | | EKO, | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | YUDIX, | 0 | 9 |
|
|
|
|