Cupa Micul Sahist editia 40 CLASELE 5-8 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:39:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 33)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | FC | Iacob Elisabeta | 747 | ROU | 4b1 | 6w1 | 5b1 | 3w | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| 2 | | Neagu Ioan Odin | 0 | ROU | 5w0 | 3b1 | 6w0 | 4b | 1 | 5 | 0 | 0 | 4 |
| 3 | | Popescu Alin | 0 | ROU | 6b0 | 2w0 | 4b0 | 1b | 0 | 6 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | | Radu Horia | 0 | ROU | 1w0 | 5b0 | 3w1 | 2w | 1 | 4 | 0 | 0 | 5 |
| 5 | | Ratus Victor Stefan | 0 | ROU | 2b1 | 4w1 | 1w0 | 6b | 2 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| 6 | | Salariu Stefan | 0 | ROU | 3w1 | 1b0 | 2b1 | 5w | 2 | 3 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|