Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

¡Atención! El torneo no es válido para rating FIDE, por lo que el Elo que se utilizará será el COEDA

2do Poketorneo de Ajedrez (Sub-10)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:38:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Cruz Marquez Emiliano1353MEX 6w+ 3b1 5w1 2w1 6b1 8w160191510,515
2
Cool Avila Iker Mateo1495MEX 5w½ 4b1 3w1 1b0 8w1 7b14,5017,517,511,510,25
3
Jimenez Palomec Esteban Josue1355MEX 8b1 1w0 2b0 4w1 7b1 5w1401818127,5
4
Alvarez Bautista Leonardo1318MEX 7b0 2w0 8b1 3b0 5w1 6w130151510,54,5
5
Ghiotti Valentina Charlotte1200MEX 2b½ 7w1 1b0 6w1 4b0 3b02,5021,519,513,56,25
6
Paredes Montemayor Carlos Andres1200MEX 1b- 8w1 7b1 5b0 1w0 4b02115,513,57,52
7
Sosa Dzul Jonathan Manuel1200MEX 4w1 5b0 6w0 8b1 3w0 2w022161611,53
8
Mayitzath Close Jaxon1200MEX 3w0 6b0 4w0 7w0 2b0 1b00021,519,513,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)