Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 8-9

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:16:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense

Giải/ Nội dungY 6-7, Y 8-9, H. S.
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Bauru 1 (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Lucas Violin, e Silva1011145
2Bernardo, Soares1111155
3Henrique, Franzolin0101135
  2. Ribeirão (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Joaquim, Leal1101035
2Paulo, Motooka1011145
3Lorenzo, Mendes0010015
  3. Catanduva (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Thomas, Amarante1111045
2Arthur, Pizarro0000005
3Eduardo, Castellan1101035
  4. Bauru 2 (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1João Pedro, Capelini0110135
2Gustavo, Galli1110035
3José Guilherme, Santagostini0000115
  5. Londrina (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Paulo Murilo, Dias0000115
2Manuela, de Mello0001015
3Eduardo, Baldino1110145
  6. Marilia (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờ
1Bernardo, Offern0000005
2Vitor, Badiz0100125
3Caio, França1011035