Bear Games - Ribeirão Preto - 2026 / Y 8-9 Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:16:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense
| Giải/ Nội dung | Y 6-7, Y 8-9, H. S. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
Danh sách các nhóm xếp theo vần
| Số | Tên | Tên |
| 1 | Raul, Alves | Y 6-7 |
| 2 | Thomas, Amarante | Y 8-9 |
| 3 | Vitor, Badiz | Y 8-9 |
| 4 | Vitor, Badiz | Y 6-7 |
| 5 | Eduardo, Baldino | Y 8-9 |
| 6 | Theo, Bannwart | Y 6-7 |
| 7 | Francisco, Borgo | Y 6-7 |
| 8 | Henrique, Bussador | Y 6-7 |
| 9 | Antonio, Cagnolati | Y 6-7 |
| 10 | Pedro, Cagnolati | H. S. |
| 11 | João Pedro, Capelini | Y 8-9 |
| 12 | Francisco, Casseb | Y 6-7 |
| 13 | Eduardo, Castellan | Y 8-9 |
| 14 | Augusto, Chimello | Y 6-7 |
| 15 | Maria Luisa, da Rocha | Y 6-7 |
| 16 | Valentina, da Silva | H. S. |
| 17 | Eduardo, da SIlva | Y 6-7 |
| 18 | Manuela, de Mello | Y 8-9 |
| 19 | Manuela, de Oliveira | H. S. |
| 20 | Paulo Murilo, Dias | Y 8-9 |
| 21 | Lucas Violin, e Silva | Y 8-9 |
| 22 | Luiz Eduardo, Escobar | Y 6-7 |
| 23 | Rodrigo, Filho | Y 6-7 |
| 24 | Caio, França | Y 8-9 |
| 25 | Francisco, Franzolim | Y 6-7 |
| 26 | Henrique, Franzolin | Y 8-9 |
| 27 | Lucas, Galesso | Y 6-7 |
| 28 | Gustavo, Galli | Y 8-9 |
| 29 | Rafaela, Galvao | Y 6-7 |
| 30 | Lucca, Garniato | H. S. |
| 31 | Pietro, Gimenes | H. S. |
| 32 | Joaquim, Leal | Y 8-9 |
| 33 | Antonio, Lopes | Y 6-7 |
| 34 | Francisco, Machado | Y 6-7 |
| 35 | Felipe, Martinelli | Y 6-7 |
| 36 | Raul, Mattos | Y 6-7 |
| 37 | Lorenzo, Mendes | Y 8-9 |
| 38 | Lorenzo, Mondelli | H. S. |
| 39 | Gabriella, Moreno | H. S. |
| 40 | Paulo, Motooka | Y 8-9 |
| 41 | Antonio, Neto | Y 6-7 |
| 42 | Bernardo, Offern | Y 8-9 |
| 43 | Arthur, Pizarro | Y 8-9 |
| 44 | Bernardo, Rubim | H. S. |
| 45 | José Guilherme, Santagostini | Y 8-9 |
| 46 | Benjamin, Sisdeli | Y 6-7 |
| 47 | Bernardo, Soares | Y 8-9 |
| 48 | Enrico, Spinardi | Y 6-7 |
| 49 | Caio, Suzuki | Y 6-7 |
| 50 | Victor, Tamião | Y 6-7 |
| 51 | Tiago, Toniello | Y 6-7 |
| 52 | Rafael, Yanassa | Y 6-7 |
| 53 | Lorenzo, Zaiden | Y 6-7 |
| 54 | João Antonio, Zola | H. S. |
|
|
|
|