87474797149 Бекжан🏆 Квалиф-ый турнир на норму 2-го разряда 26,27,03 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:58:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | | Ашкенов, Ахмедияр | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 3 | | Бейсембай, Әдемі | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 4 | | Бериков, Алихан | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 5 | | Галибаев, Шерхан | 0 | KAZ | | | | 0F | | | | * | * |
| 11 | | Исимбаев, Альмансур | 0 | KAZ | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 17 | | Фортовский, Кирилл | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 19 | | Шахаев, Асадбек | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|