87474797149 Бекжан

🏆 Квалиф-ый турнир на норму 2-го разряда 26,27,03

Ban Tổ chứcшш Сана
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcТулеева Дана Сагимбековна
Tổng trọng tàiАмиров Бекжан Муратханович
Thời gian kiểm tra (Rapid)30+30
Địa điểmг. Астана, Жансугурова 8/2, 505 кб, БЦ Аружан
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26 đến 2026/10/03
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:58:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Ашкенов Ахмедияр0KAZ 10b0 16w1 18b1 12w0 9b1 8w0 6b0 -0 -0314041
2Базыкенов Алмат0KAZ 11w0 5b0 7w1 9b0 15w0 3b0 18w1 17b1 16w1413035
3Бейсембай Әдемі0KAZ 12b0 18w0 16b0 -1 5w½ 2w1 7b1 19b1 14w15,56042
4Бериков Алихан0KAZ 13w0 15b0 -1 11b+ 18w1 19b0 16w0 9w0 17b0317035,5
5Галибаев Шерхан0KAZ 14b0 2w1 6b0 18w- 3b½ 7w0 15w0 -0 -01,518035,5
6Даулетбақ Бекмансур0KAZ 15w1 11b1 5w1 13b0 10w0 17b1 1w1 14w0 8b165042
7Ержігіт Тоқтар0KAZ 16b½ 14w0 2b0 15b1 17w0 5b1 3w0 18w1 19w14,59138,5
8Ескожаев Ернар0KAZ 17w1 12b0 11w1 14w0 16b1 1b1 13w1 10b0 6w057047,5
9Жумабек Амиржан0KAZ 18b1 19w0 17b0 2w1 1w0 15b1 10w0 4b1 13b158037,5
10Идрисов Айдархан0KAZ 1w1 13b0 15w1 17b1 6b1 14w0 9b1 8w1 12b063047
11Исимбаев Альмансур0KAZ 2b1 6w0 8b0 4w- -0 -0 -0 -0 -0119021
12Куандык Димаш0KAZ 3w1 8w1 14b0 1b1 19w0 13b0 17w1 15b1 10w164046
13Қасен Нұртөре0KAZ 4b1 10w1 19b1 6w1 14b0 12w1 8b0 16b1 9w062047,5
14Сұлтан Айнұр0KAZ 5w1 7b1 12w1 8b1 13w1 10b1 19w1 6b1 3b081046
15Тулеубаев Батырхан0KAZ 6b0 4w1 10b0 7w0 2b1 9w0 5b1 12w0 18b0315040
16Утегенов Мансур0KAZ 7w½ 1b0 3w1 19b½ 8w0 18b1 4b1 13w0 2b0412039,5
17Фортовский Кирилл0KAZ 8b0 -1 9w1 10w0 7b1 6w0 12b0 2w0 4w1411043,5
18Шакизат Дария0KAZ 9w0 3b1 1w0 5b+ 4b0 16w0 2b0 7b0 15w1316036
19Шахаев Асадбек0KAZ -1 9b1 13w0 16w½ 12b1 4w1 14b0 3w0 7b04,510046,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)