Runda 2 se va juca pe 6 octombrie de la ora 9.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 5 octombrie până la ora 22.00!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Ban Tổ chứcFederația Română de Șah
Liên đoànRomania ( ROU )
Tổng trọng tàiIA Radu-Cătălin Chirilă (1202642)
Phó Tổng Trọng tàiNA Toma Andreica Alin (1207610)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minute / 40 mutări + 15 minute KO + 30 secunde increment începând cu prima mutare a partidei
Địa điểm Complex Steaua de Mare - Eforie Nord
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/05 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age2011 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 21:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesliste_meci_comisie.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
17CSM GALATI1100205
8CS POLITEHNICA IASI1100205
31CS STUDENTESC MEDICINA TIMISOARA1100204
5ACS SMART GALATI1100204
53CS UNIVERSITAR DE ȘAH BUCUREȘTI1100203,5
4AC DE SAH ALFIL PITESTI1100203,5
10CS ȘAH SUCEAVA1100203,5
817CS COMUNAL DUDEȘTII NOI0000203
96ACS PHEONIX BUZĂU1010113
14ACS DACUS ARCHERY1010113
112CS OTOPENI1001002,5
11ACS LOGIC DELTA TULCEA1001002,5
12ACS CALCOOL1001002,5
149ACS VIITORUL URZICENI1001002
13CSM CLUJ-NAPOCA1001002
1615CS CHIMIA RAMNICU VALCEA1001001
16CSM CONSTANȚA1001001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)