Runda 2 se va juca pe 6 octombrie de la ora 9.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 5 octombrie până la ora 22.00!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A Cập nhật ngày: 05.10.2026 21:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)
| Giải/ Nội dung | Open, Feminin Divizia A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | liste_meci_comisie.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Tamas Christian-Arrydan FM 2354 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 67 | I | Veneteanu Mihai | 2178 | ROU | 0,5 | w ½ | 1 |
| 2 | 19 | GM | Manolache Marius | 2421 | ROU | 1 | s | 1 |
| Grunberg Mihai-Lucian IM 2381 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 68 | CM | Sprincean Lukas George | 2184 | ROU | 0,5 | s ½ | 2 |
| 2 | 20 | FM | Leu Dragos Stefan | 2236 | ROU | 1 | w | 2 |
| Szuhanek Ranko IM 2401 SRB Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 69 | | Soilita Nichita | 2093 | MDA | 0 | w 1 | 3 |
| 2 | 21 | I | Tudoroiu Razvan-Catalin | 2137 | ROU | 0 | s | 3 |
| Padurean Daniel-Cristian CM 2195 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 70 | | Vasilache Dan-Andrei | 2064 | MDA | 0 | s 1 | 4 |
| 2 | 22 | I | Barbu Simon-Alexandru | 2034 | ROU | 1 | w | 4 |
| Tampea Radu CM 2200 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 72 | | Bujac Dan | 2043 | MDA | 0 | w 1 | 5 |
| 2 | 23 | I | Cernencu George-Ciprian | 2018 | ROU | 0,5 | s | 5 |
| Dima Ioan-Radu I 2144 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 71 | FM | Veneteanu Ion-Cristian | 2023 | ROU | 1 | s 0 | 6 |
| 2 | 25 | I | Simulescu Andrei | 1865 | ROU | 1 | w | 6 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00 |
| Bàn | 1 | CS STUDENTESC MEDICINA TIMISOARA | Rtg | - | 9 | ACS VIITORUL URZICENI | Rtg | 4 : 2 |
| 1.1 | FM | | 2354 | - | I | | 2178 | ½ - ½ |
| 1.2 | IM | | 2381 | - | CM | | 2184 | ½ - ½ |
| 1.3 | IM | | 2401 | - | | | 2093 | 1 - 0 |
| 1.4 | CM | | 2195 | - | | | 2064 | 1 - 0 |
| 1.5 | CM | | 2200 | - | | | 2043 | 1 - 0 |
| 1.6 | I | | 2144 | - | FM | | 2023 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 09.00 |
| Bàn | 7 | CSM GALATI | Rtg | - | 1 | CS STUDENTESC MEDICINA TIMISOARA | Rtg | 0 : 0 |
| 1.1 | GM | | 2421 | - | FM | | 2354 | |
| 1.2 | FM | | 2236 | - | IM | | 2381 | |
| 1.3 | I | | 2137 | - | IM | | 2401 | |
| 1.4 | I | | 2034 | - | CM | | 2195 | |
| 1.5 | I | | 2018 | - | CM | | 2200 | |
| 1.6 | I | | 1865 | - | I | | 2144 | |
|
|
|
|