Runda 2 se va juca pe 6 octombrie de la ora 9.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 5 octombrie până la ora 22.00!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Cập nhật ngày: 05.10.2026 21:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesliste_meci_comisie.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. CS ȘAH SUCEAVA (RtgØ:2082, Lãnh đội: Girmacea B. & Lucaci A. / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1CMLucaci, Alin-Marian2291ROU422208580012289
2CMVolcov, Igor2211MDA13912208½0,512237
3ISfichi, Andrei2028ROU422196121112219
4Naidich, Vasily2103MDA139012811112105
5IGirmacea, Bogdan2027ROU12162011112058
6ICapatina, Cezar-Teodor1833ROU422442930011869

Thông tin kỳ thủ

Lucaci Alin-Marian CM 2291 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112FMCraciun Sasha-Matei2289ROU1w 01
21FMSapocinic Semion2356MDA1s1
Volcov Igor CM 2211 MDA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111FMNastase Robert-Paul2237ROU0,5s ½2
23IMManea Alexandru2255ROU0w2
Sfichi Andrei I 2028 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110FMDaianu Cristian-Clement2219ROU0w 13
24FMBonte Andrei-Mihai2220ROU0,5s3
Naidich Vasily 2103 MDA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113ICruceru-Uceanu Tudor-Mihai2105ROU0s 14
22IMBaratosi Daniel2306ROU1w4
Girmacea Bogdan I 2027 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19IMVasilescu Lucian-Mihail2058ROU0w 15
25IDobre Daniel-Alexandru1954ROU0s5
Capatina Cezar-Teodor I 1833 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115IPalamar Theodor1869ROU1s 06
26IPanaite Mihai-Teodor1959ROU1w6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn10CS ȘAH SUCEAVARtg-2CS OTOPENIRtg3½:2½
2.1CM
Lucaci, Alin-Marian
2291-FM
Craciun, Sasha-Matei
22890 - 1
2.2CM
Volcov, Igor
2211-FM
Nastase, Robert-Paul
2237½ - ½
2.3I
Sfichi, Andrei
2028-FM
Daianu, Cristian-Clement
22191 - 0
2.4
Naidich, Vasily
2103-I
Cruceru-Uceanu, Tudor-Mihai
21051 - 0
2.5I
Girmacea, Bogdan
2027-IM
Vasilescu, Lucian-Mihail
20581 - 0
2.6I
Capatina, Cezar-Teodor
1833-I
Palamar, Theodor
18690 - 1
2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 09.00
Bàn4AC DE SAH ALFIL PITESTIRtg-10CS ȘAH SUCEAVARtg0 : 0
3.1FM
Sapocinic, Semion
2356-CM
Lucaci, Alin-Marian
2291
3.2IM
Manea, Alexandru
2255-CM
Volcov, Igor
2211
3.3FM
Bonte, Andrei-Mihai
2220-I
Sfichi, Andrei
2028
3.4IM
Baratosi, Daniel
2306-
Naidich, Vasily
2103
3.5I
Dobre, Daniel-Alexandru
1954-I
Girmacea, Bogdan
2027
3.6I
Panaite, Mihai-Teodor
1959-I
Capatina, Cezar-Teodor
1833