Runda 3 se va juca pe 6 octombrie de la ora 16.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 6 octombrie până la ora 14.30 sau până la ora anunțată pe banda portocalie de pe chess-results !!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A Cập nhật ngày: 06.10.2026 13:34:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)
| Giải/ Nội dung | Open, Feminin Divizia A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | liste_meci_comisie.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Panait Razvan-Alexandru I 2107 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 19 | GM | Manolache Marius | 2421 | ROU | 1,5 | s 0 | 1 |
| 3 | 67 | I | Veneteanu Mihai | 2178 | ROU | 0,5 | w | 1 |
| Harabor David-Alexandru CM 2097 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 20 | FM | Leu Dragos Stefan | 2236 | ROU | 2 | w 0 | 2 |
| 3 | 68 | CM | Sprincean Lukas George | 2184 | ROU | 1 | s | 2 |
| Russu Eduard CM 1953 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 22 | I | Barbu Simon-Alexandru | 2034 | ROU | 1 | s 0 | 3 |
| 3 | 69 | | Soilita Nichita | 2093 | MDA | 1 | w | 3 |
| Visoescu Alexandru-Bogdan I 1926 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 3 | 70 | | Vasilache Dan-Andrei | 2064 | MDA | 0,5 | s | 4 |
| Tanase Andrei V. I 1916 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 23 | I | Cernencu George-Ciprian | 2018 | ROU | 0,5 | w ½ | 4 |
| 3 | 72 | | Bujac Dan | 2043 | MDA | 1 | w | 5 |
| Tusu Nicolae-Dan CM 1858 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 24 | I | Mohonea Alexandru | 1888 | ROU | 0,5 | s ½ | 5 |
| 3 | 71 | FM | Veneteanu Ion-Cristian | 2023 | ROU | 2 | s | 6 |
| Berbece Gheorghe-Severian CM 1855 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 25 | I | Simulescu Andrei | 1865 | ROU | 2 | w 0 | 6 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00 |
| Bàn | 7 | CSM GALATI | Rtg | - | 15 | CS CHIMIA RAMNICU VALCEA | Rtg | 5 : 1 |
| 7.1 | GM | | 2421 | - | I | | 2107 | 1 - 0 |
| 7.2 | FM | | 2236 | - | CM | | 2097 | 1 - 0 |
| 7.3 | I | | 2034 | - | CM | | 1953 | 1 - 0 |
| 7.4 | I | | 2018 | - | I | | 1916 | ½ - ½ |
| 7.5 | I | | 1888 | - | CM | | 1858 | ½ - ½ |
| 7.6 | I | | 1865 | - | CM | | 1855 | 1 - 0 |
| 3. Ván ngày 2026/10/06 lúc 16.00 |
| Bàn | 15 | CS CHIMIA RAMNICU VALCEA | Rtg | - | 9 | ACS VIITORUL URZICENI | Rtg | 0 : 0 |
| 5.1 | I | | 2107 | - | I | | 2178 | |
| 5.2 | CM | | 2097 | - | CM | | 2184 | |
| 5.3 | CM | | 1953 | - | | | 2093 | |
| 5.4 | I | | 1926 | - | | | 2064 | |
| 5.5 | I | | 1916 | - | | | 2043 | |
| 5.6 | CM | | 1858 | - | FM | | 2023 | |
|
|
|
|