Runda 2 se va juca pe 6 octombrie de la ora 9.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 5 octombrie până la ora 22.00!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A Cập nhật ngày: 05.10.2026 21:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)
| Giải/ Nội dung | Open, Feminin Divizia A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | liste_meci_comisie.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Buzbuchi Ionut FM 1972 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 28 | FM | Stoleriu George | 2381 | ROU | 1 | w 0 | 1 |
| 2 | 119 | CM | Padurariu Mihai-Edward | 2227 | ROU | 0 | s | 1 |
| Cazan Mircea-Andrei I 2009 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 29 | GM | Sanduleac Vasile | 2304 | MDA | 1 | s 0 | 2 |
| 2 | 120 | I | Codreanu Alex-Cosmin | 2091 | ROU | 0,5 | w | 2 |
| Vasiloi Leonard I 1989 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 30 | FM | Ungureanu Vlad | 2283 | ROU | 1 | w 0 | 3 |
| 2 | 122 | I | Gazdaru Rares | 2012 | ROU | 0,5 | s | 3 |
| Dospin Nicola-Diana WCM 1820 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 31 | CM | Cazacu Iustin-Nicolas | 2061 | ROU | 1 | s 0 | 4 |
| 2 | 126 | I | Miron Dimitrie | 1895 | ROU | 0 | w | 4 |
| Timofte Theodor II 1658 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 33 | I | Harnagea Stefan-Constantin | 1956 | ROU | 1 | w 0 | 5 |
| 2 | 125 | I | Mocanita Matei | 1932 | ROU | 0 | s | 5 |
| Stanculet Ilio-Phoem ACM 1640 ROU Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 34 | I | Dumitru Rucsandra Sofia | 1610 | ROU | 0 | s 1 | 6 |
| 2 | 123 | I | Panaite Eduard-Andrei | 1938 | ROU | 1 | w | 6 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00 |
| Bàn | 16 | CSM CONSTANȚA | Rtg | - | 8 | CS POLITEHNICA IASI | Rtg | 1 : 5 |
| 8.1 | FM | | 1972 | - | FM | | 2381 | 0 - 1 |
| 8.2 | I | | 2009 | - | GM | | 2304 | 0 - 1 |
| 8.3 | I | | 1989 | - | FM | | 2283 | 0 - 1 |
| 8.4 | WCM | | 1820 | - | CM | | 2061 | 0 - 1 |
| 8.5 | II | | 1658 | - | I | | 1956 | 0 - 1 |
| 8.6 | ACM | | 1640 | - | I | | 1610 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 09.00 |
| Bàn | 11 | ACS LOGIC DELTA TULCEA | Rtg | - | 16 | CSM CONSTANȚA | Rtg | 0 : 0 |
| 7.1 | CM | | 2227 | - | FM | | 1972 | |
| 7.2 | I | | 2091 | - | I | | 2009 | |
| 7.3 | I | | 2012 | - | I | | 1989 | |
| 7.4 | I | | 1895 | - | WCM | | 1820 | |
| 7.5 | I | | 1932 | - | II | | 1658 | |
| 7.6 | I | | 1938 | - | ACM | | 1640 | |
|
|
|
|