Runda 2 se va juca pe 6 octombrie de la ora 9.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 5 octombrie până la ora 22.00!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Cập nhật ngày: 05.10.2026 21:01:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesliste_meci_comisie.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Onica Victor-Dominic I 2184 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2105FMCozianu Costin-Valeriu2337ROU0,5w1
Borciu Luca-Daniel I 1850 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2107CMTaran Sebastian2253ROU1s2
Iucu Mihai II 1746 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2108NMCiobanu Viorel-Adrian2206ROU0,5w3
Panici Karla Marina WCM 1636 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2109FMPisu Robert-Daniel2096ROU1s4
Grosu Tudor II 1687 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2110IMihailiuc Flavius-Iulian1855ROU0w5
Mocan Luca II 1624 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2111IISavin Mihai1781ROU0s6

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 09.00
Bàn17CS COMUNAL DUDEȘTII NOIRtg-5ACS SMART GALATIRtg0 : 0
4.1I
Onica, Victor-Dominic
2184-FM
Cozianu, Costin-Valeriu
2337
4.2I
Borciu, Luca-Daniel
1850-CM
Taran, Sebastian
2253
4.3II
Iucu, Mihai
1746-NM
Ciobanu, Viorel-Adrian
2206
4.4WCM
Panici, Karla Marina
1636-FM
Pisu, Robert-Daniel
2096
4.5II
Grosu, Tudor
1687-I
Mihailiuc, Flavius-Iulian
1855
4.6II
Mocan, Luca
1624-II
Savin, Mihai
1781