Runda 1 se va juca pe 5 octombrie de la ora 15.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) până la ora 10!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:37:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Craciun Sasha-Matei FM 2289 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145CMLucaci Alin-Marian2291ROU0s1
Vrencian Lehel FM 2263 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148CMVolcov Igor2211MDA0w2
Nastase Robert-Paul FM 2237 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147ISfichi Andrei2028ROU0s3
Daianu Cristian-Clement FM 2219 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Naidich Vasily2103MDA0w4
Cruceru-Uceanu Tudor-Mihai I 2105 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144IGirmacea Bogdan2027ROU0s5
Vasilescu Lucian-Mihail IM 2058 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143ICapatina Cezar-Teodor1833ROU0w6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn10CS ȘAH SUCEAVARtg-2CS OTOPENIRtg0 : 0
2.1CM
Lucaci, Alin-Marian
2291-FM
Craciun, Sasha-Matei
2289
2.2CM
Volcov, Igor
2211-FM
Vrencian, Lehel
2263
2.3I
Sfichi, Andrei
2028-FM
Nastase, Robert-Paul
2237
2.4
Naidich, Vasily
2103-FM
Daianu, Cristian-Clement
2219
2.5I
Girmacea, Bogdan
2027-I
Cruceru-Uceanu, Tudor-Mihai
2105
2.6I
Capatina, Cezar-Teodor
1833-IM
Vasilescu, Lucian-Mihail
2058