Runda 1 se va juca pe 5 octombrie de la ora 15.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) până la ora 10!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:37:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Sapocinic Semion FM 2356 MDA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
191IMMoraru Marius2307ROU0s1
Manea Alexandru IM 2255 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
194FMVoiteanu Cristian-Gabriel2084ROU0w2
Bonte Andrei-Mihai FM 2220 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
195ISabau Beniamin-Anghel-Claudiu2031ROU0s3
Baratosi Daniel IM 2306 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196ITarabic Yanis-Andrei2003ROU0w4
Dobre Daniel-Alexandru I 1954 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
197IArba Constantin-Andrei1935ROU0s5
Panaite Mihai-Teodor I 1959 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
192IMihai Adam-Alexandru1808ROU0w6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn12ACS CALCOOLRtg-4AC DE SAH ALFIL PITESTIRtg0 : 0
4.1IM
Moraru, Marius
2307-FM
Sapocinic, Semion
2356
4.2FM
Voiteanu, Cristian-Gabriel
2084-IM
Manea, Alexandru
2255
4.3I
Sabau, Beniamin-Anghel-Claudiu
2031-FM
Bonte, Andrei-Mihai
2220
4.4I
Tarabic, Yanis-Andrei
2003-IM
Baratosi, Daniel
2306
4.5I
Arba, Constantin-Andrei
1935-I
Dobre, Daniel-Alexandru
1954
4.6I
Mihai, Adam-Alexandru
1808-I
Panaite, Mihai-Teodor
1959