Runda 1 se va juca pe 5 octombrie de la ora 15.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) până la ora 10!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:37:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Stoleriu George FM 2381 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149FMBuzbuchi Ionut1972ROU0s1
Sanduleac Vasile GM 2304 MDA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150ICazan Mircea-Andrei2009ROU0w2
Ungureanu Vlad FM 2283 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151IVasiloi Leonard1989ROU0s3
Cazacu Iustin-Nicolas CM 2061 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152WCMDospin Nicola-Diana1820ROU0w4
Harnagea Stefan-Constantin I 1956 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153ITuzlaru Darius-Mihai1791ROU0s5
Dumitru Rucsandra Sofia I 1610 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154IICocione George1752ROU0w6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn16CSM CONSTANȚARtg-8CS POLTEHNICA IASIRtg0 : 0
8.1FM
Buzbuchi, Ionut
1972-FM
Stoleriu, George
2381
8.2I
Cazan, Mircea-Andrei
2009-GM
Sanduleac, Vasile
2304
8.3I
Vasiloi, Leonard
1989-FM
Ungureanu, Vlad
2283
8.4WCM
Dospin, Nicola-Diana
1820-CM
Cazacu, Iustin-Nicolas
2061
8.5I
Tuzlaru, Darius-Mihai
1791-I
Harnagea, Stefan-Constantin
1956
8.6II
Cocione, George
1752-I
Dumitru, Rucsandra Sofia
1610