Runda 2 se va juca pe 6 octombrie de la ora 9.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 5 octombrie până la ora 22.00!!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:10:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)
| Giải/ Nội dung | Open, Feminin Divizia A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | liste_meci_comisie.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CSM GALATI | 16w5 | 3w | 2 | 0 | 5 |
| 2 | CS POLITEHNICA IASI | 17b5 | 5w | 2 | 0 | 5 |
| 3 | CS STUDENTESC MEDICINA TIMISOARA | 14w4 | 1b | 2 | 0 | 4 |
| 4 | ACS SMART GALATI | 15w4 | 8b | 2 | 0 | 4 |
| 5 | CS UNIVERSITAR DE ȘAH BUCUREȘTI | 12w3½ | 2b | 2 | 0 | 3,5 |
| 6 | AC DE SAH ALFIL PITESTI | 13b3½ | 7w | 2 | 0 | 3,5 |
| 7 | CS ȘAH SUCEAVA | 11w3½ | 6b | 2 | 0 | 3,5 |
| 8 | CS COMUNAL DUDEȘTII NOI | --3 | 4w | 2 | 0 | 3 |
| 9 | ACS PHEONIX BUZĂU | 10b3 | 11w | 1 | 1 | 3 |
| 10 | ACS DACUS ARCHERY | 9w3 | 14b | 1 | 1 | 3 |
| 11 | CS OTOPENI | 7b2½ | 9b | 0 | 0 | 2,5 |
| 12 | ACS LOGIC DELTA TULCEA | 5b2½ | 17w | 0 | 0 | 2,5 |
| 13 | ACS CALCOOL | 6w2½ | 15b | 0 | 0 | 2,5 |
| 14 | ACS VIITORUL URZICENI | 3b2 | 10w | 0 | 0 | 2 |
| 15 | CSM CLUJ-NAPOCA | 4b2 | 13w | 0 | 0 | 2 |
| 16 | CS CHIMIA RAMNICU VALCEA | 1b1 | -- | 0 | 0 | 1 |
| 17 | CSM CONSTANȚA | 2w1 | 12b | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|