Runda 3 se va juca pe 6 octombrie de la ora 16.00! Listele de meci (pentru formațiile care introduc rezerve) trebuie transmise arbitrului Radu-Cătălin Chirilă pe WhatsApp (0722.266.584) pe 6 octombrie până la ora 14.30 sau până la ora anunțată pe banda portocalie de pe chess-results !!. Timpul de întârziere este de 30 de minute de la startul dat de arbitru!

CAMPIONATUL NAȚIONAL PE ECHIPE MASCULINE - DIVIZIA A

Ban Tổ chứcFederația Română de Șah
Liên đoànRomania ( ROU )
Tổng trọng tàiIA Radu-Cătălin Chirilă (1202642)
Phó Tổng Trọng tàiNA Toma Andreica Alin (1207610)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minute / 40 mutări + 15 minute KO + 30 secunde increment începând cu prima mutare a partidei
Địa điểm Complex Steaua de Mare - Eforie Nord
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/05 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age2011 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 06.10.2026 13:34:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesliste_meci_comisie.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15ACS SMART GALATI2200409
28CS POLITEHNICA IASI2200408,5
34AC DE SAH ALFIL PITESTI2200407,5
47CSM GALATI2110318
51CS STUDENTESC MEDICINA TIMISOARA2110317
611ACS LOGIC DELTA TULCEA2101207,5
72CS OTOPENI2101206,5
83CS UNIVERSITAR DE ȘAH BUCUREȘTI2101206
99ACS VIITORUL URZICENI2101206
1010CS ȘAH SUCEAVA2101205,5
1117CS COMUNAL DUDEȘTII NOI1001204
1215CS CHIMIA RAMNICU VALCEA1001204
1312ACS CALCOOL2011105,5
1413CSM CLUJ-NAPOCA2011105
156ACS PHEONIX BUZĂU2011105
1614ACS DACUS ARCHERY2011105
1716CSM CONSTANȚA2002002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)