Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SK Freiburg-Zähringen 1887 (RtgØ:1545, HS1: 8 / HS2: 64)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Böttinger, Oskar1653GER533032211½01½1351625
2Wiehler, Falk1602GER53307183711000251490
3Todorov, Julian1476GER533057834+1101450
4Hou, Xuwen1450GER53304597611111550
  2. Karlsruher SF 1 (RtgØ:1568, HS1: 8 / HS2: 50)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Tomovski, Leon1901GER34691790111½14,551514
2Slavutsky, Benjamin1506001½1,541677
3Tan Jerome, Abigail149811110450
4Koch, Alan1470110230
5Kaiser, Finn Qin1465GER533076529110230
  3. SSC Altlußheim (RtgØ:1458, HS1: 7 / HS2: 58)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Klaus, Nestor1793GER533044910½11103,551568
2Moraw, Lukas15571001½2,551677
3Horn, Jonathan1383GER53304580110111450
4Bazavlutskyi, Mykhailo0000½11,550
  4. SC Pforzheim (RtgØ:1380, HS1: 6 / HS2: 42)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Breaz, Arthur1680ROU422170081½0012,551454
2Baskurt, Ayaz1484GER533034702101½13,551677
3Stoykov, Maya1256GER53306843711001350
4Aksoy, Musa011000250
  5. SC Untergrombach (RtgØ:1335, HS1: 6 / HS2: 36)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Blum-Barth, Elias1759GER533058105½11114,550
2Klenner, Robert1360GER53307482801011351677
3Hayen, David1120-0111350
4Klenner, Minna00001½1,550
  6. SF Heidelberg (RtgØ:1409, HS1: 5 / HS2: 62)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Graf, Tom1675GER3462242010010251685
2Uselmann, Nick1761GER533097259111½14,551584
3Kostomakha, Yehor010010250
4Anukumar, Jeevika010110350
  7. SC Villingen-Schwenningen (RtgØ:1284, HS1: 5 / HS2: 42)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Chesnov, Vsevolod1603½½011351663
2Piovano, Luca1430GER53306527601111451490
3Nikitenko, Bohdan118911220
4Müller, Elias000011250
5Garayev, Fuad0101230
  8. Karlsruher SF 2 (RtgØ:1208, HS1: 3 / HS2: 54)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Weinberger, Lukas133700100151668
2Bhagwan, Agasty1264GER53308374610100251490
3Balraj, Vishrudh1225GER53308293600020
4Teles, Gabriel1113GER533084521011230
5Gambhir, Shaurya0011½13,550
  9. SC Keltern (RtgØ:1214, HS1: 2 / HS2: 48)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Renschler, Leo139601000151583
2Giarrizzo, Lian126001000150
3Lindauer, Kilian000000050
4Reister, Hannes001000150
  10. SF Conweiler (RtgØ:1155, HS1: 0 / HS2: 44)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rüdiger, Gian125600000051708
2Käser, Louis1171000031490
3d'Aiello, Massimo1150000030
4Buckenberger, Magnus0000½0,540
5Barbado Rueda, Luca010120
6Seufer, Liam0000030