Badische U10 MM 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800
| Giải/ Nội dung | U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 26 |
| 2 | GER | Germany | 18 |
| 3 | ROU | Romania | 1 |
| Tổng cộng | | | 45 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 2 | 11 | 1 | 20 |
| 2 | 11 | 1 | 8 | 0 | 20 |
| 3 | 7 | 0 | 13 | 0 | 20 |
| 4 | 9 | 3 | 8 | 0 | 20 |
| 5 | 8 | 2 | 10 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 41 | 8 | 50 | 1 | 100 |
|
|
|
|