Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Karlsruher SF 1 (RtgØ:1568, HS1: 8 / HS2: 50)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Tomovski, Leon1901GER34691790111½14,551514
2Slavutsky, Benjamin1506001½1,541677
3Tan Jerome, Abigail149811110450
4Koch, Alan1470110230
5Kaiser, Finn Qin1465GER533076529110230

Thông tin kỳ thủ

Tomovski Leon 1901 GER Rp:2314
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Weinberger Lukas13371s 11
214Graf Tom1675GER2w 11
331Renschler Leo13961s 11
46Böttinger Oskar1653GER3w ½1
510Klaus Nestor1793GER3,5s 11
Slavutsky Benjamin 1506 Rp:1690
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Bhagwan Agasty1264GER2w 02
215Uselmann Nick1761GER4,5s 02
47Wiehler Falk1602GER2s 12
511Moraw Lukas15572,5w ½2
Tan Jerome Abigail 1498 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Teles Gabriel1113GER2s 13
216Kostomakha Yehor02w 13
332Giarrizzo Lian12601w 12
48Todorov Julian1476GER4w 13
512Horn Jonathan1383GER4s 03
Koch Alan 1470 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Gambhir Shaurya03,5w 14
333Lindauer Kilian00s 13
49Hou Xuwen1450GER5s 04
Kaiser Finn Qin 1465 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
217Anukumar Jeevika03s 14
334Reister Hannes01w 14
513Bazavlutskyi Mykhailo01,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-9Karlsruher SF 2Rtg3 : 1
1.1
Tomovski, Leon
1901-
Weinberger, Lukas
13371 - 0
1.2
Slavutsky, Benjamin
1506-
Bhagwan, Agasty
12640 - 1
1.3
Tan Jerome, Abigail
1498-
Teles, Gabriel
11131 - 0
1.4
Koch, Alan
1470-
Gambhir, Shaurya
01 - 0
2. Ván
Bàn4SF HeidelbergRtg-1Karlsruher SF 1Rtg1 : 3
1.1
Graf, Tom
1675-
Tomovski, Leon
19010 - 1
1.2
Uselmann, Nick
1761-
Slavutsky, Benjamin
15061 - 0
1.3
Kostomakha, Yehor
0-
Tan Jerome, Abigail
14980 - 1
1.4
Anukumar, Jeevika
0-
Kaiser, Finn Qin
14650 - 1
3. Ván
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-8SC KelternRtg4 : 0
2.1
Tomovski, Leon
1901-
Renschler, Leo
13961 - 0
2.2
Tan Jerome, Abigail
1498-
Giarrizzo, Lian
12601 - 0
2.3
Koch, Alan
1470-
Lindauer, Kilian
01 - 0
2.4
Kaiser, Finn Qin
1465-
Reister, Hannes
01 - 0
4. Ván
Bàn2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg-1Karlsruher SF 1Rtg1½:2½
1.1
Böttinger, Oskar
1653-
Tomovski, Leon
1901½ - ½
1.2
Wiehler, Falk
1602-
Slavutsky, Benjamin
15060 - 1
1.3
Todorov, Julian
1476-
Tan Jerome, Abigail
14980 - 1
1.4
Hou, Xuwen
1450-
Koch, Alan
14701 - 0
5. Ván
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-3SSC AltlußheimRtg1½:2½
1.1
Tomovski, Leon
1901-
Klaus, Nestor
17931 - 0
1.2
Slavutsky, Benjamin
1506-
Moraw, Lukas
1557½ - ½
1.3
Tan Jerome, Abigail
1498-
Horn, Jonathan
13830 - 1
1.4
Kaiser, Finn Qin
1465-
Bazavlutskyi, Mykhailo
00 - 1