Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. SSC Altlußheim (RtgØ:1458, HS1: 7 / HS2: 58)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Klaus, Nestor1793GER533044910½11103,551568
2Moraw, Lukas15571001½2,551677
3Horn, Jonathan1383GER53304580110111450
4Bazavlutskyi, Mykhailo0000½11,550

Thông tin kỳ thủ

Klaus Nestor 1793 GER Rp:1568
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Chesnov Vsevolod16033s ½1
26Böttinger Oskar1653GER3w 11
314Graf Tom1675GER2s 11
435Weinberger Lukas13371w 11
51Tomovski Leon1901GER4,5w 01
Moraw Lukas 1557 Rp:877
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Piovano Luca1430GER4w 12
27Wiehler Falk1602GER2s 02
315Uselmann Nick1761GER4,5w 02
436Bhagwan Agasty1264GER2s 12
52Slavutsky Benjamin15061,5s ½2
Horn Jonathan 1383 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Müller Elias02s 13
28Todorov Julian1476GER4w 03
316Kostomakha Yehor02s 13
437Balraj Vishrudh1225GER0w 13
53Tan Jerome Abigail14984w 13
Bazavlutskyi Mykhailo 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Garayev Fuad02w 04
29Hou Xuwen1450GER5s 04
317Anukumar Jeevika03w 04
439Gambhir Shaurya03,5s ½4
55Kaiser Finn Qin1465GER2s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn3SSC AltlußheimRtg-7SC Villingen-SchwenningenRtg2½:1½
3.1
Klaus, Nestor
1793-
Chesnov, Vsevolod
1603½ - ½
3.2
Moraw, Lukas
1557-
Piovano, Luca
14301 - 0
3.3
Horn, Jonathan
1383-
Müller, Elias
01 - 0
3.4
Bazavlutskyi, Mykhailo
0-
Garayev, Fuad
00 - 1
2. Ván
Bàn2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg-3SSC AltlußheimRtg3 : 1
2.1
Böttinger, Oskar
1653-
Klaus, Nestor
17930 - 1
2.2
Wiehler, Falk
1602-
Moraw, Lukas
15571 - 0
2.3
Todorov, Julian
1476-
Horn, Jonathan
13831 - 0
2.4
Hou, Xuwen
1450-
Bazavlutskyi, Mykhailo
01 - 0
3. Ván
Bàn3SSC AltlußheimRtg-4SF HeidelbergRtg2 : 2
3.1
Klaus, Nestor
1793-
Graf, Tom
16751 - 0
3.2
Moraw, Lukas
1557-
Uselmann, Nick
17610 - 1
3.3
Horn, Jonathan
1383-
Kostomakha, Yehor
01 - 0
3.4
Bazavlutskyi, Mykhailo
0-
Anukumar, Jeevika
00 - 1
4. Ván
Bàn9Karlsruher SF 2Rtg-3SSC AltlußheimRtg½ :3½
3.1
Weinberger, Lukas
1337-
Klaus, Nestor
17930 - 1
3.2
Bhagwan, Agasty
1264-
Moraw, Lukas
15570 - 1
3.3
Balraj, Vishrudh
1225-
Horn, Jonathan
13830 - 1
3.4
Gambhir, Shaurya
0-
Bazavlutskyi, Mykhailo
0½ - ½
5. Ván
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-3SSC AltlußheimRtg1½:2½
1.1
Tomovski, Leon
1901-
Klaus, Nestor
17931 - 0
1.2
Slavutsky, Benjamin
1506-
Moraw, Lukas
1557½ - ½
1.3
Tan Jerome, Abigail
1498-
Horn, Jonathan
13830 - 1
1.4
Kaiser, Finn Qin
1465-
Bazavlutskyi, Mykhailo
00 - 1