Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. SF Heidelberg (RtgØ:1409, HS1: 5 / HS2: 62)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Graf, Tom1675GER3462242010010251685
2Uselmann, Nick1761GER533097259111½14,551584
3Kostomakha, Yehor010010250
4Anukumar, Jeevika010110350

Thông tin kỳ thủ

Graf Tom 1675 GER Rp:1560
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Renschler Leo13961w 11
21Tomovski Leon1901GER4,5s 01
310Klaus Nestor1793GER3,5w 01
418Breaz Arthur1680ROU2,5s 11
56Böttinger Oskar1653GER3s 01
Uselmann Nick 1761 GER Rp:1597
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Giarrizzo Lian12601s 12
22Slavutsky Benjamin15061,5w 12
311Moraw Lukas15572,5s 12
419Baskurt Ayaz1484GER3,5w ½2
57Wiehler Falk1602GER2w 12
Kostomakha Yehor 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Lindauer Kilian00w 13
23Tan Jerome Abigail14984s 03
312Horn Jonathan1383GER4w 03
420Stoykov Maya1256GER3s 13
58Todorov Julian1476GER4s 03
Anukumar Jeevika 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Reister Hannes01s 14
25Kaiser Finn Qin1465GER2w 04
313Bazavlutskyi Mykhailo01,5s 14
421Aksoy Musa02w 14
59Hou Xuwen1450GER5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn8SC KelternRtg-4SF HeidelbergRtg0 : 4
4.1
Renschler, Leo
1396-
Graf, Tom
16750 - 1
4.2
Giarrizzo, Lian
1260-
Uselmann, Nick
17610 - 1
4.3
Lindauer, Kilian
0-
Kostomakha, Yehor
00 - 1
4.4
Reister, Hannes
0-
Anukumar, Jeevika
00 - 1
2. Ván
Bàn4SF HeidelbergRtg-1Karlsruher SF 1Rtg1 : 3
1.1
Graf, Tom
1675-
Tomovski, Leon
19010 - 1
1.2
Uselmann, Nick
1761-
Slavutsky, Benjamin
15061 - 0
1.3
Kostomakha, Yehor
0-
Tan Jerome, Abigail
14980 - 1
1.4
Anukumar, Jeevika
0-
Kaiser, Finn Qin
14650 - 1
3. Ván
Bàn3SSC AltlußheimRtg-4SF HeidelbergRtg2 : 2
3.1
Klaus, Nestor
1793-
Graf, Tom
16751 - 0
3.2
Moraw, Lukas
1557-
Uselmann, Nick
17610 - 1
3.3
Horn, Jonathan
1383-
Kostomakha, Yehor
01 - 0
3.4
Bazavlutskyi, Mykhailo
0-
Anukumar, Jeevika
00 - 1
4. Ván
Bàn4SF HeidelbergRtg-5SC PforzheimRtg3½: ½
2.1
Graf, Tom
1675-
Breaz, Arthur
16801 - 0
2.2
Uselmann, Nick
1761-
Baskurt, Ayaz
1484½ - ½
2.3
Kostomakha, Yehor
0-
Stoykov, Maya
12561 - 0
2.4
Anukumar, Jeevika
0-
Aksoy, Musa
01 - 0
5. Ván
Bàn4SF HeidelbergRtg-2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg1 : 3
2.1
Graf, Tom
1675-
Böttinger, Oskar
16530 - 1
2.2
Uselmann, Nick
1761-
Wiehler, Falk
16021 - 0
2.3
Kostomakha, Yehor
0-
Todorov, Julian
14760 - 1
2.4
Anukumar, Jeevika
0-
Hou, Xuwen
14500 - 1