Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. SC Pforzheim (RtgØ:1380, HS1: 6 / HS2: 42)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Breaz, Arthur1680ROU422170081½0012,551454
2Baskurt, Ayaz1484GER533034702101½13,551677
3Stoykov, Maya1256GER53306843711001350
4Aksoy, Musa011000250

Thông tin kỳ thủ

Breaz Arthur 1680 ROU Rp:654
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Rüdiger Gian12560s 11
226Chesnov Vsevolod16033w ½1
36Böttinger Oskar1653GER3s 01
414Graf Tom1675GER2w 01
535Weinberger Lukas13371s 11
Baskurt Ayaz 1484 GER Rp:2477
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Käser Louis11710w 12
227Piovano Luca1430GER4s 02
37Wiehler Falk1602GER2w 12
415Uselmann Nick1761GER4,5s ½2
536Bhagwan Agasty1264GER2w 12
Stoykov Maya 1256 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142d'Aiello Massimo11500s 13
229Müller Elias02w 13
38Todorov Julian1476GER4s 03
416Kostomakha Yehor02w 03
537Balraj Vishrudh1225GER0s 13
Aksoy Musa 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Seufer Liam00w 14
230Garayev Fuad02s 14
39Hou Xuwen1450GER5w 04
417Anukumar Jeevika03s 04
539Gambhir Shaurya03,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5SC PforzheimRtg-10SF ConweilerRtg4 : 0
5.1
Breaz, Arthur
1680-
Rüdiger, Gian
12561 - 0
5.2
Baskurt, Ayaz
1484-
Käser, Louis
11711 - 0
5.3
Stoykov, Maya
1256-
d'Aiello, Massimo
11501 - 0
5.4
Aksoy, Musa
0-
Seufer, Liam
01 - 0
2. Ván
Bàn7SC Villingen-SchwenningenRtg-5SC PforzheimRtg1½:2½
3.1
Chesnov, Vsevolod
1603-
Breaz, Arthur
1680½ - ½
3.2
Piovano, Luca
1430-
Baskurt, Ayaz
14841 - 0
3.3
Müller, Elias
0-
Stoykov, Maya
12560 - 1
3.4
Garayev, Fuad
0-
Aksoy, Musa
00 - 1
3. Ván
Bàn5SC PforzheimRtg-2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg1 : 3
1.1
Breaz, Arthur
1680-
Böttinger, Oskar
16530 - 1
1.2
Baskurt, Ayaz
1484-
Wiehler, Falk
16021 - 0
1.3
Stoykov, Maya
1256-
Todorov, Julian
14760 - 1
1.4
Aksoy, Musa
0-
Hou, Xuwen
14500 - 1
4. Ván
Bàn4SF HeidelbergRtg-5SC PforzheimRtg3½: ½
2.1
Graf, Tom
1675-
Breaz, Arthur
16801 - 0
2.2
Uselmann, Nick
1761-
Baskurt, Ayaz
1484½ - ½
2.3
Kostomakha, Yehor
0-
Stoykov, Maya
12561 - 0
2.4
Anukumar, Jeevika
0-
Aksoy, Musa
01 - 0
5. Ván
Bàn5SC PforzheimRtg-9Karlsruher SF 2Rtg3 : 1
3.1
Breaz, Arthur
1680-
Weinberger, Lukas
13371 - 0
3.2
Baskurt, Ayaz
1484-
Bhagwan, Agasty
12641 - 0
3.3
Stoykov, Maya
1256-
Balraj, Vishrudh
12251 - 0
3.4
Aksoy, Musa
0-
Gambhir, Shaurya
00 - 1