Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Karlsruher SF 2 (RtgØ:1208, HS1: 3 / HS2: 54)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Weinberger, Lukas133700100151668
2Bhagwan, Agasty1264GER53308374610100251490
3Balraj, Vishrudh1225GER53308293600020
4Teles, Gabriel1113GER533084521011230
5Gambhir, Shaurya0011½13,550

Thông tin kỳ thủ

Weinberger Lukas 1337 Rp:868
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Tomovski Leon1901GER4,5w 01
222Blum-Barth Elias1759GER4,5s 01
340Rüdiger Gian12560w 11
410Klaus Nestor1793GER3,5s 01
518Breaz Arthur1680ROU2,5w 01
Bhagwan Agasty 1264 GER Rp:690
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Slavutsky Benjamin15061,5s 12
223Klenner Robert1360GER3w 02
343Buckenberger Magnus00,5s 12
411Moraw Lukas15572,5w 02
519Baskurt Ayaz1484GER3,5s 02
Balraj Vishrudh 1225 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
412Horn Jonathan1383GER4s 03
520Stoykov Maya1256GER3w 03
Teles Gabriel 1113 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Tan Jerome Abigail14984w 03
224Hayen David11203s 13
344Barbado Rueda Luca01w 13
Gambhir Shaurya 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Koch Alan14702s 04
225Klenner Minna01,5w 14
345Seufer Liam00s 14
413Bazavlutskyi Mykhailo01,5w ½4
521Aksoy Musa02s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-9Karlsruher SF 2Rtg3 : 1
1.1
Tomovski, Leon
1901-
Weinberger, Lukas
13371 - 0
1.2
Slavutsky, Benjamin
1506-
Bhagwan, Agasty
12640 - 1
1.3
Tan Jerome, Abigail
1498-
Teles, Gabriel
11131 - 0
1.4
Koch, Alan
1470-
Gambhir, Shaurya
01 - 0
2. Ván
Bàn9Karlsruher SF 2Rtg-6SC UntergrombachRtg2 : 2
4.1
Weinberger, Lukas
1337-
Blum-Barth, Elias
17590 - 1
4.2
Bhagwan, Agasty
1264-
Klenner, Robert
13600 - 1
4.3
Teles, Gabriel
1113-
Hayen, David
11201 - 0
4.4
Gambhir, Shaurya
0-
Klenner, Minna
01 - 0
3. Ván
Bàn10SF ConweilerRtg-9Karlsruher SF 2Rtg0 : 4
5.1
Rüdiger, Gian
1256-
Weinberger, Lukas
13370 - 1
5.2
Buckenberger, Magnus
0-
Bhagwan, Agasty
12640 - 1
5.3
Barbado Rueda, Luca
0-
Teles, Gabriel
11130 - 1
5.4
Seufer, Liam
0-
Gambhir, Shaurya
00 - 1
4. Ván
Bàn9Karlsruher SF 2Rtg-3SSC AltlußheimRtg½ :3½
3.1
Weinberger, Lukas
1337-
Klaus, Nestor
17930 - 1
3.2
Bhagwan, Agasty
1264-
Moraw, Lukas
15570 - 1
3.3
Balraj, Vishrudh
1225-
Horn, Jonathan
13830 - 1
3.4
Gambhir, Shaurya
0-
Bazavlutskyi, Mykhailo
0½ - ½
5. Ván
Bàn5SC PforzheimRtg-9Karlsruher SF 2Rtg3 : 1
3.1
Breaz, Arthur
1680-
Weinberger, Lukas
13371 - 0
3.2
Baskurt, Ayaz
1484-
Bhagwan, Agasty
12641 - 0
3.3
Stoykov, Maya
1256-
Balraj, Vishrudh
12251 - 0
3.4
Aksoy, Musa
0-
Gambhir, Shaurya
00 - 1