Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Giải/ Nội dungU10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván
Bàn4SF HeidelbergRtg-1Karlsruher SF 1Rtg1 : 3
1.1
Graf, Tom
1675-
Tomovski, Leon
19010 - 1
1.2
Uselmann, Nick
1761-
Slavutsky, Benjamin
15061 - 0
1.3
Kostomakha, Yehor
0-
Tan Jerome, Abigail
14980 - 1
1.4
Anukumar, Jeevika
0-
Kaiser, Finn Qin
14650 - 1
Bàn2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg-3SSC AltlußheimRtg3 : 1
2.1
Böttinger, Oskar
1653-
Klaus, Nestor
17930 - 1
2.2
Wiehler, Falk
1602-
Moraw, Lukas
15571 - 0
2.3
Todorov, Julian
1476-
Horn, Jonathan
13831 - 0
2.4
Hou, Xuwen
1450-
Bazavlutskyi, Mykhailo
01 - 0
Bàn7SC Villingen-SchwenningenRtg-5SC PforzheimRtg1½:2½
3.1
Chesnov, Vsevolod
1603-
Breaz, Arthur
1680½ - ½
3.2
Piovano, Luca
1430-
Baskurt, Ayaz
14841 - 0
3.3
Müller, Elias
0-
Stoykov, Maya
12560 - 1
3.4
Garayev, Fuad
0-
Aksoy, Musa
00 - 1
Bàn9Karlsruher SF 2Rtg-6SC UntergrombachRtg2 : 2
4.1
Weinberger, Lukas
1337-
Blum-Barth, Elias
17590 - 1
4.2
Bhagwan, Agasty
1264-
Klenner, Robert
13600 - 1
4.3
Teles, Gabriel
1113-
Hayen, David
11201 - 0
4.4
Gambhir, Shaurya
0-
Klenner, Minna
01 - 0
Bàn10SF ConweilerRtg-8SC KelternRtg1 : 3
5.1
Rüdiger, Gian
1256-
Renschler, Leo
13960 - 1
5.2
Buckenberger, Magnus
0-
Giarrizzo, Lian
12600 - 1
5.3
Barbado Rueda, Luca
0-
Lindauer, Kilian
01 - 0
5.4
Seufer, Liam
0-
Reister, Hannes
00 - 1