Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván
Bàn5SC PforzheimRtg-2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg1 : 3
1.1
Breaz, Arthur
1680-
Böttinger, Oskar
16530 - 1
1.2
Baskurt, Ayaz
1484-
Wiehler, Falk
16021 - 0
1.3
Stoykov, Maya
1256-
Todorov, Julian
14760 - 1
1.4
Aksoy, Musa
0-
Hou, Xuwen
14500 - 1
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-8SC KelternRtg4 : 0
2.1
Tomovski, Leon
1901-
Renschler, Leo
13961 - 0
2.2
Tan Jerome, Abigail
1498-
Giarrizzo, Lian
12601 - 0
2.3
Koch, Alan
1470-
Lindauer, Kilian
01 - 0
2.4
Kaiser, Finn Qin
1465-
Reister, Hannes
01 - 0
Bàn3SSC AltlußheimRtg-4SF HeidelbergRtg2 : 2
3.1
Klaus, Nestor
1793-
Graf, Tom
16751 - 0
3.2
Moraw, Lukas
1557-
Uselmann, Nick
17610 - 1
3.3
Horn, Jonathan
1383-
Kostomakha, Yehor
01 - 0
3.4
Bazavlutskyi, Mykhailo
0-
Anukumar, Jeevika
00 - 1
Bàn6SC UntergrombachRtg-7SC Villingen-SchwenningenRtg2 : 2
4.1
Blum-Barth, Elias
1759-
Chesnov, Vsevolod
16031 - 0
4.2
Klenner, Robert
1360-
Piovano, Luca
14300 - 1
4.3
Hayen, David
1120-
Müller, Elias
01 - 0
4.4
Klenner, Minna
0-
Garayev, Fuad
00 - 1
Bàn10SF ConweilerRtg-9Karlsruher SF 2Rtg0 : 4
5.1
Rüdiger, Gian
1256-
Weinberger, Lukas
13370 - 1
5.2
Buckenberger, Magnus
0-
Bhagwan, Agasty
12640 - 1
5.3
Barbado Rueda, Luca
0-
Teles, Gabriel
11130 - 1
5.4
Seufer, Liam
0-
Gambhir, Shaurya
00 - 1