Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván
Bàn1Karlsruher SF 1Rtg-3SSC AltlußheimRtg1½:2½
1.1
Tomovski, Leon
1901-
Klaus, Nestor
17931 - 0
1.2
Slavutsky, Benjamin
1506-
Moraw, Lukas
1557½ - ½
1.3
Tan Jerome, Abigail
1498-
Horn, Jonathan
13830 - 1
1.4
Kaiser, Finn Qin
1465-
Bazavlutskyi, Mykhailo
00 - 1
Bàn4SF HeidelbergRtg-2SK Freiburg-Zähringen 1887Rtg1 : 3
2.1
Graf, Tom
1675-
Böttinger, Oskar
16530 - 1
2.2
Uselmann, Nick
1761-
Wiehler, Falk
16021 - 0
2.3
Kostomakha, Yehor
0-
Todorov, Julian
14760 - 1
2.4
Anukumar, Jeevika
0-
Hou, Xuwen
14500 - 1
Bàn5SC PforzheimRtg-9Karlsruher SF 2Rtg3 : 1
3.1
Breaz, Arthur
1680-
Weinberger, Lukas
13371 - 0
3.2
Baskurt, Ayaz
1484-
Bhagwan, Agasty
12641 - 0
3.3
Stoykov, Maya
1256-
Balraj, Vishrudh
12251 - 0
3.4
Aksoy, Musa
0-
Gambhir, Shaurya
00 - 1
Bàn6SC UntergrombachRtg-10SF ConweilerRtg3½: ½
4.1
Blum-Barth, Elias
1759-
Rüdiger, Gian
12561 - 0
4.2
Klenner, Robert
1360-
Käser, Louis
11711 - 0
4.3
Hayen, David
1120-
d'Aiello, Massimo
11501 - 0
4.4
Klenner, Minna
0-
Buckenberger, Magnus
0½ - ½
Bàn8SC KelternRtg-7SC Villingen-SchwenningenRtg0 : 4
5.1
Renschler, Leo
1396-
Chesnov, Vsevolod
16030 - 1
5.2
Giarrizzo, Lian
1260-
Piovano, Luca
14300 - 1
5.3
Lindauer, Kilian
0-
Nikitenko, Bohdan
11890 - 1
5.4
Reister, Hannes
0-
Müller, Elias
00 - 1