Badische U10 MM 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:06:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800
| Giải/ Nội dung | U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SK Freiburg-Zähringen 1887 | 5b3½ | 3w3 | 4b3 | 2w1½ | 6b3 | 8 | 64 | 14 |
| 2 | Karlsruher SF 1 | 8w3 | 6b3 | 9w4 | 1b2½ | 3w1½ | 8 | 50 | 14 |
| 3 | SSC Altlußheim | 7w2½ | 1b1 | 6w2 | 8b3½ | 2b2½ | 7 | 58 | 11,5 |
| 4 | SC Pforzheim | 10w4 | 7b2½ | 1w1 | 6b½ | 8w3 | 6 | 42 | 11 |
| 5 | SC Untergrombach | 1w½ | 8b2 | 7w2 | 9b4 | 10w3½ | 6 | 36 | 12 |
| 6 | SF Heidelberg | 9b4 | 2w1 | 3b2 | 4w3½ | 1w1 | 5 | 62 | 11,5 |
| 7 | SC Villingen-Schwenningen | 3b1½ | 4w1½ | 5b2 | 10w4 | 9b4 | 5 | 42 | 13 |
| 8 | Karlsruher SF 2 | 2b1 | 5w2 | 10b4 | 3w½ | 4b1 | 3 | 54 | 8,5 |
| 9 | SC Keltern | 6w0 | 10b3 | 2b0 | 5w0 | 7w0 | 2 | 48 | 3 |
| 10 | SF Conweiler | 4b0 | 9w1 | 8w0 | 7b0 | 5b½ | 0 | 44 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|