Badische U10 MM 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:03:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Giải/ Nội dungU10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12SK Freiburg-Zähringen 1887540186414
21Karlsruher SF 1540185013
33SSC Altlußheim531175811,5
45SC Pforzheim530264211
56SC Untergrombach522163611,5
64SF Heidelberg521256211,5
77SC Villingen-Schwenningen521254213
89Karlsruher SF 251133548,5
98SC Keltern51042483
1010SF Conweiler50050441

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 3: points (game-points)