Torneo de Ajedrez Aniversario IPSFANB U18 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:35:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.5)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 15 | | Aguilar Muller, Manuel Alejandro | 0 | VEN | | | | | | | | miễn đấu | |
| 3 | | Blumenthal Mujica, Marco Alejandro | 1806 | VEN | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 16 | | Castillo Jaimes, Xahory Virginia | 0 | VEN | | | | miễn đấu | | | | | |
| 11 | | Cedeno Urbina, Dylan Mizhael | 1477 | VEN | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 18 | | Guardia Heredia, Yorgger Elian | 0 | VEN | | | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Hernandez Hernandez, Manuel Enrique | 1464 | VEN | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Lopez Zambrano, Saul Andres | 0 | VEN | * | * | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | | Lucero Carao, Angel Gabriel | 1587 | VEN | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 10 | | Marquez Mendoza, Abraham Jesus | 1488 | VEN | | | | | | | | | miễn đấu |
| 21 | | Pirela Sosa, Leonardo Abraham | 0 | VEN | miễn đấu | | | | | | | | |
| 22 | | Rebolledo Herrera, Daviana Escarlet | 0 | VEN | | | | | miễn đấu | | | | |
| 23 | | Sanchez Garcia, Azael Alejandro | 0 | VEN | | | | | | | miễn đấu | | |
| 24 | | Valdez Bravo, Ramses Eduardo | 0 | VEN | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|