Torneo de Ajedrez Aniversario IPSFANB U14

Ban Tổ chứcCalderon Penaloza, Ricardo Arturo 23907215
Liên đoànVenezuela ( VEN )
Trưởng Ban Tổ chứcHernandez Velasquez, Giovanni Antonio 3905802
Tổng trọng tàiGuilarte, Jose Luis 3902374
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes plus 10 sec from move 1
Địa điểmC.C. Paseo Los Proceres - Caracas
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1480 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:41:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.5)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1 
1Maniscalco Hernandez Miguelangel1660VEN 12w1 8b1 4w1 3b1 2w1 6b½ 7w1 5b1 13w18,5149
2Chavez Mendoza Wilkerly Stefania1645VEN 13b1 7w1 3b0 11w1 1b0 5w0 16w1 10b1 4w16349,5
3Aguilar Garcia Edgar Abraham1623VEN 14w1 10b1 2w1 1w0 5b1 8b1 4w½ 6b1 7w17,5249
4Mora Gonzalez Angel Enrique1612VEN 15b1 16w1 1b0 12w½ 7b½ 24w1 3b½ 8w½ 2b05850
5Luna Rivera Joseba De Jesus1587VEN 16w0 23b1 14w+ 10b1 3w0 2b1 6w½ 1w0 8b½5750,5
6Lorca Salazar Ricardo David1565VEN 17b1 20w1 11b½ 7w0 13b1 1w½ 5b½ 3w0 12b15,5644
7Jarrouj El Khoury Elias1553VEN 18w1 2b0 21w1 6b1 4w½ 10b1 1b0 12w1 3b05,5448,5
8Barrios Varela Manuel Alejandro1535VEN 19b1 1w0 16b1 13w½ 12b1 3w0 21w1 4b½ 5w½5,5547
9Quinonez Hernandez Aaron Josue1517VEN 20w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00240
10Marquez Mendoza Grecia Valentina1480VEN 21b1 3w0 20b1 5w0 19b1 7w0 24b1 2w0 16w041542
11Brelto Tovar Yermayn Jose1457VEN 23w½ 24b1 6w½ 2b0 18w½ 16b0 22w1 13b0 15w14,51340
12Galeno Uzcategui Juan Diego1446VEN 1b0 17w1 22w+ 4b½ 8w0 18b1 13w1 7b0 6w04,51246,5
13Blumenthal Mujica Marco Nathaniel1434VEN 2w0 18b1 24w1 8b½ 6w0 23b1 12b0 11w1 1b04,51147,5
14Burgos Molina Sebastian Andrew1407VEN 3b0 19w1 5b- -0 -0 -0 -0 -0 -012318,5
15Anon Arenas Adrian Alejandro1401VEN 4w0 21b0 23w0 18b0 22w½ 17b- 20b1 17w1 11b02,52130,5
16Caguado Albornoz Jackson David0VEN 5b1 4b0 8w0 21w1 24b0 11w1 2b0 23w1 10b15941,5
17Castillo Borges Asael david0VEN 6w0 12b0 18w0 -1 21b0 15w+ 19w0 15b0 20w132031
18Cornieles Gonzalez Hakem Javier0VEN 7b0 13w0 17b1 15w1 11b½ 12w0 23b1 24w0 22b14,51436,5
19Del Rio Betancourt Fabian Alejandro0VEN 8w0 14b0 -1 23b1 10w0 21w- 17b1 21w1 24b041636
20Gonzalez Angulo Javier Alejandro0VEN 9b+ 6b0 10w0 24b0 23w0 22b- 15w0 22b0 17b012229
21Larez Sivira Marcelo Andres0VEN 10w0 15w1 7b0 16b0 17w1 19b+ 8b0 19b0 23w031936
22Lopez Zambrano Sofia Eugenia0VEN 24w0 -1 12b- -0 15b½ 20w+ 11b0 20w1 18w03,51831,5
23Medina Pacheco Sebastian Mathias0VEN 11b½ 5w0 15b1 19w0 20b1 13w0 18w0 16b0 21b13,51734
24Quintero Guerrero Zeus Matias0VEN 22b1 11w0 13b0 20w1 16w1 4b0 10w0 18b1 19w151036

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)