Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ERNAKULAM DIST UNDER 19 SELECTION CHESS CHAMPIONSHIP - GIRLS

Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:51:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1NANDANA MOOKETH1681IND 5w1 2b1 3w1 4b1 6w15131515
2DEVAPRIYA PS0IND 11w+ 1w0 7b1 6w1 3b½3,514169,25
3TWINKLE RIJU1657IND 9b1 6w1 1b0 7w1 2w½3,512,513,56,75
4MIGALI A S0IND 6b0 -1 8w1 1w0 9b1312136
5KARTHIKA SAJITH0IND 1b0 7w1 6b0 9w1 8b1311125
6KEERTHANA SAJITH1593IND 4w1 3b0 5w1 2b0 1b0215186
7SIVANI NANDAKUMAR0IND 8w1 5b0 2w0 3b0 -1212144
8CLARE PLAITO0IND 7b0 9w1 4b0 -1 5w0210113
9MARIA GEROSA V S0IND 3w0 8b0 -1 5b0 4w0111,512,51
10PRAGYA PRADEEP M1451IND -0 -0 -0 -0 -00000
11VEDHA MAHESH0IND 2b- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)