Reporting Time: 09:30 AM Inauguration: 09:45 AM First Round: 10:00 AM Price Distribution: 05:30 PMUnder 10 Boys - All Kerala School Chess Tournament Kannara 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:37:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Giải/ Nội dung | U-16 Girls, U-16 Boys, U-10 Boys, U-10 Girls |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 92 |
| Tổng cộng | | | 92 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 1 | 18 | 10 | 46 |
| 2 | 23 | 0 | 18 | 0 | 41 |
| 3 | 18 | 2 | 20 | 1 | 41 |
| 4 | 23 | 0 | 17 | 0 | 40 |
| 5 | 22 | 0 | 18 | 0 | 40 |
| 6 | 19 | 2 | 17 | 2 | 40 |
| 7 | 20 | 1 | 15 | 4 | 40 |
| Tổng cộng | 142 | 6 | 123 | 17 | 288 |
|
|
|
|