Reporting Time: 09:30 AM Inauguration: 09:45 AM First Round: 10:00 AM Price Distribution: 05:30 PMUnder 10 Boys - All Kerala School Chess Tournament Kannara 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:37:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Giải/ Nội dung | U-16 Girls, U-16 Boys, U-10 Boys, U-10 Girls |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 10 | | Adarishna, V Nair | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 13 | | Adish, E P | 0 | IND | | | | | | 0F | 0F |
| 20 | | Anandhan, S | 0 | IND | | | | | | | 0F |
| 38 | | Azim, Kamarudheen K A | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 39 | | Benjamin, Biju Baby | 0 | IND | | | | | | | 0F |
| 44 | | Dhakshin, E R | 0 | IND | | | | | | | miễn đấu |
| 46 | | Dheerav, K J | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 48 | | Eashandev, Sreejith | 0 | IND | | | 0F | * | * | * | * |
| 54 | | Hayan, Rahman K.S | 0 | IND | | | | | | miễn đấu | |
| 55 | | Hriday, Haarin | 0 | IND | | | | | miễn đấu | | |
| 58 | | Ishan, C A | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 59 | | Joan, Azad Akhil | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 68 | | Muhammed, Salah Fakkih | 0 | IND | | | | | | 0F | 0F |
| 69 | | Naithik, P Hari | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 70 | | Nalok, Janardhanan | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 76 | | Parthiv, P Dileep | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 79 | | Ryan, Godwin | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 82 | | Sachu, M K | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 87 | | Soorya, Dev P S | 0 | IND | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|