Reporting Time: 09:30 AM
Inauguration: 09:45 AM
First Round: 10:00 AM
Price Distribution: 05:30 PM

Under 10 Girls - All Kerala School Chess Tournament Kannara 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:48:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Giải/ Nội dungU-16 Girls, U-16 Boys, U-10 Boys, U-10 Girls
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Dhwani M1475IND 7b1 14w1 5b1 8w1 2b½4,514,516,514,25042
2R Gowri0IND 17b1 13w1 20b1 3w1 1w½4,512,51411,75042
3Samriddhi Sanoj1536IND 18w1 10b1 4w1 2b0 6w1414,516,512041
4Marwa Fakkih1440IND 23b1 9w1 3b0 16w1 7b1412139042
5Dyuthi K S0IND 22b1 16w1 1w0 15b1 13w1410,511,57042
6Niya A0IND 8b1 19w1 11b0 14w1 3b0313157031
7Atheena s0IND 1w0 21b1 24w1 9b1 4w0313145,5032
8Aradhya E Anoop0IND 6w0 23b1 10w1 1b0 15w1312,513,56031
9Parvathi S Menon0IND 25w+ 4b0 13w1 7w0 14b1311136031
10Nandini S0IND 20b1 3w0 8b0 17w1 16b131112,55,5032
11Pragya Pradeep M1451IND 24w1 15b1 6w1 -0 -039126031
12Saarangi P S0IND 13b0 17w1 14b0 19w1 18w138106030
13Devna T Sajeev0IND 12w1 2b0 9b0 22w1 5b0214,515,54020
14G Sahithya Harinitha0IND 21w1 1b0 12w1 6b0 9w0213,5154,5020
15Niharika Githesh0IND 26w+ 11w0 19b1 5w0 8b0213154021
16Sreeya A Nair0IND -1 5b0 18w1 4b0 10w0213154020
17Aysha Aazeen0IND 2w0 12b0 21w1 10b0 23b1212132,5021
18Gouri Nanda P S0IND 3b0 22w1 16b0 20w1 12b0210,511,52,5020
19Dakshina Deepak0IND 27b+ 6b0 15w0 12b0 22w1210113021
20Adarishna V Nair0IND 10w0 24b1 2w0 18b0 21b½1,511121,75011
21Sahasra S0IND 14b0 7w0 17b0 -1 20w½1,58,5102,25010
22Safa Fakkih0IND 5w0 18b0 23w1 13b0 19b0110111110
23Ivaanka Thanmayi K J0IND 4w0 8w0 22b0 24b1 17w0110111211
24Hanan Hafid0IND 11b0 20w0 7b0 23w0 -119,510,51010
25Ashriya M S0IND 9b- -0 -0 -0 -00330000
26Anika Lakshmi0IND 15b- -0 -0 -0 -00220000
27S Harsha Varthini0IND 19w- -0 -0 -0 -00220000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)