TORNEO ESCOLAR DE AJEDREZ "DIA DE LA AMISTAD" QULLABAMBA 2026-SUB 10 Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:53:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: QUILLACHESS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Urquizo Apaza Jose Adriano | 1533 | PER | 6w1 | 3b1 | 9w1 | 2b1 | 4w1 | 5 | 1 | 0 | 14 | 14 |
| 2 | | Rondon Quispe Sainn Jacobo Yhoaid | 1400 | PER | 7b1 | 4w0 | 10b1 | 1w0 | 5b1 | 3 | 4 | 0 | 13,5 | 6 |
| 3 | | Centeno Cornelio Sanni | 0 | PER | 10b1 | 1w0 | 4b1 | 8w1 | 9b0 | 3 | 3 | 0 | 16 | 7,5 |
| 4 | | Choquenaira Imata Roger Junior | 0 | PER | 8w1 | 2b1 | 3w0 | 9b½ | 1b0 | 2,5 | 6 | 0 | 16,5 | 6,75 |
| 5 | | Cruz Ccori Yaretzi | 0 | PER | 9b0 | 10w0 | 7b1 | 6w1 | 2w0 | 2 | 8 | 0 | 12,5 | 3 |
| 6 | | Escalante Bercena Dante | 0 | PER | 1b0 | 9w0 | -1 | 5b0 | 7w1 | 2 | 7 | 0 | 13,5 | 3 |
| 7 | | Humeres Aguirre Eddy | 0 | PER | 2w0 | 8b0 | 5w0 | -1 | 6b0 | 1 | 10 | 0 | 10 | 1 |
| 8 | | Ore Alejos Rousse Valezka | 0 | PER | 4b0 | 7w1 | 11b1 | 3b0 | 10w0 | 2 | 9 | 0 | 10,5 | 2 |
| 9 | | Pillco Cuti Britany Mishel | 0 | PER | 5w1 | 6b1 | 1b0 | 4w½ | 3w1 | 3,5 | 2 | 0 | 14,5 | 8,25 |
| 10 | | Prudencio Cuba Emir Dayron | 0 | PER | 3w0 | 5b1 | 2w0 | 11b1 | 8b1 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 |
| 11 | | Yucra Chambi Brian Danko | 0 | PER | -0 | -0 | 8w0 | 10w0 | -1 | 1 | 11 | 0 | 8 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|