TORNEO ESCOLAR DE AJEDREZ "DIA DE LA AMISTAD" QULLABAMBA 2026-SUB 10 Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:53:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: QUILLACHESS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Urquizo Apaza, Jose Adriano | 81422890 | PER | 1533 |
| 2 | | Rondon Quispe, Sainn Jacobo Yhoaid | 81426526 | PER | 1400 |
| 3 | | Centeno Cornelio, Sanni | | PER | 0 |
| 4 | | Choquenaira Imata, Roger Junior | | PER | 0 |
| 5 | | Cruz Ccori, Yaretzi | | PER | 0 |
| 6 | | Escalante Bercena, Dante | | PER | 0 |
| 7 | | Humeres Aguirre, Eddy | | PER | 0 |
| 8 | | Ore Alejos, Rousse Valezka | 81422962 | PER | 0 |
| 9 | | Pillco Cuti, Britany Mishel | 81464398 | PER | 0 |
| 10 | | Prudencio Cuba, Emir Dayron | 81437854 | PER | 0 |
| 11 | | Yucra Chambi, Brian Danko | | PER | 0 |
|
|
|
|