Proudly Sponsored by Bank WindhoekBank Windhoek 2026 Tsumeb Open Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:20:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | | Beukes, Maxwell | 0 | NAM | 0F | | | | | | |
| 11 | | Kahiru, Kamaijanda | 0 | NAM | | | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Musilela, Praise | 0 | NAM | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu |
| 22 | | Nahango, Princess | 0 | NAM | | | miễn đấu | | | | |
| 32 | | Sheya, Elisha | 0 | NAM | | miễn đấu | | | | | |
| 37 | | Tjizembiza, Mercy | 0 | NAM | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu | 0F |
| 38 | | Tuhafeni, Padelia | 0 | NAM | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu | 0F | 0F |
| 39 | | Waterboer, Brando | 0 | NAM | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|