Τουρνούα Blitz χρόνου για παιδιά 12 ετών και κάτω, χωρίς δελτίο.
Χρόνος σκέψης: 7 λεπτά + 3 δευτερόλεπτα ανα κίνηση.
Θα δωθούν Κύπελλα και μετάλλια στις 3 πρώτες θέσεις και σε ειδικές κατηγορίες!
Ωρα έναρξης: 18:00

JUNIOR ULTIMA SERIES B GROUP by ASOP DIAS 20/09/2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:06:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungJunior September, Elite 06/09, Junior 06/09, Elite 13/09, Junior 13/09, Elite 20/09, Junior 20/09, Elite 27/09, Junior 27/09
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Kalogerakos StratosGRE 6w1 4b1 2w0 10b1 3w14216
2Chatzilampros EfstratiosGRE 7b1 11w1 1b1 3w1 5b15113
3Nikolopoulou Foteini MariaGRE 8w1 10b1 4w1 2b0 1b03316
4Koukos EvangelosGRE 9b1 1w0 3b0 11w1 7w13613
5Andrianos FilipposGRE 10w0 8b1 9w1 7b1 2w03414
6Chatzigeorgos OrfeasGRE 1b0 7w0 -1 9b0 8w12912
7Kynigos GeorgiosGRE 2w0 6b1 8w1 5w0 4b02814
8Mallis KuriakosGRE 3b0 5w0 7b0 -1 6b011111
9Ntintis KyriakosGRE 4w0 -1 5b0 6w1 11b13712
10Stamataras DimosthenisGRE 5b1 3w0 11b1 1w0 -13514
11Triantafillos NikolaosGRE -1 2b0 10w0 4b0 9w011015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)