Torneo de Practica Saint Peter BitiaChess Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:50:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bitiachess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Bonilla Mateo | 0 | HON | 4b0 | 3w0 | -1 | 5b0 | 2w0 | 7 | 13 | 1 | 0 |
| 2 | | Castellanos Isabella | 0 | HON | 5w1 | 6b0 | 3b1 | 4w0 | 1b1 | 5 | 13 | 3 | 0 |
| 3 | | Diaz Carlos | 0 | HON | 6b0 | 1b1 | 2w0 | -1 | 7w0 | 6 | 13 | 2 | 0 |
| 4 | | Flores Andres | 0 | HON | 1w1 | 7b1 | 6w1 | 2b1 | 5w1 | 4 | 13 | 5 | 0 |
| 5 | | Gomez Luis | 0 | HON | 2b0 | -1 | 7w0 | 1w1 | 4b0 | 3 | 15 | 2 | 0 |
| 6 | | Milla Adrian | 0 | HON | 3w1 | 2w1 | 4b0 | 7b0 | -1 | 1 | 17 | 3 | 0 |
| 7 | | Rivera Diego | 0 | HON | -1 | 4w0 | 5b1 | 6w1 | 3b1 | 2 | 16 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|