Τουρνούα Blitz χρόνου για παιδιά 16 ετών και κάτω,.
Χρόνος σκέψης: 5 λεπτά + 3 δευτερόλεπτα ανα κίνηση.
Θα δωθούν Κύπελλα στις 3 πρώτες θέσεις!
Με αξιολόγηση Blitz Elo!
Ωρα έναρξης: 18:00

JUNIOR ULTIMA SERIES A GROUP by ASOP DIAS 20/09/2026

Ban Tổ chứcASOP DIAS
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcKazalis Manos
Tổng trọng tàiXiropoulou Alexandra
Thời gian kiểm tra (Blitz)5min + 3sec
Địa điểmΚΡΗΤΗΣ 1, ΣΤΡΟΓΓΥΛΗ ΠΛΑΤΕΙΑ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1499 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:25:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungJunior September, Elite 06/09, Junior 06/09, Elite 13/09, Junior 13/09, Elite 20/09, Junior 20/09, Elite 27/09, Junior 27/09
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Veisakis KonstantinosGRE 3b1 10w1 6b1 2w0 8w1 7b1 4b½5,530
2Poursalidis KyriakosGRE 7b1 13w1 8w½ 1b1 3b1 4w0 6b15,529
3Mavrouleas Panagiotis PetrosGRE 1w0 11b1 4w1 7b1 2w0 12b1 8w1529
4Vorrisis DionysiosGRE 14b1 6w½ 3b0 12w1 10b1 2b1 1w½527,5
5Barmpari SmaragdaGRE 8w0 15b1 12b0 16w1 6b½ 9w1 10b14,519,5
6Skaltsonis ChristosGRE 9w1 4b½ 1w0 13b1 5w½ 8b1 2w0429,5
7Balafas IoannisGRE 2w0 16b1 13b1 3w0 15b1 1w0 14w1423
8Droukas IliasGRE 5b1 12w1 2b½ 10w1 1b0 6w0 3b03,530
9Vrontos ChristosGRE 6b0 14w1 10b0 15w1 12b½ 5b0 11w13,521
10Andrianos AlexandrosGRE 11w1 1b0 9w1 8b0 4w0 16b1 5w0326
11Lainas Pavlos AngelosGRE 10b0 3w0 15b0 14w1 16b1 13w1 9b0318,5
12Giannitakis GeorgiosGRE 15w1 8b0 5w1 4b0 9w½ 3w0 13b02,525,5
13Aleiferis NikolaosGRE 16b1 2b0 7w0 6w0 14b0 11b0 12w1222
14Kosmatos AlexandrosGRE 4w0 9b0 16w0 11b0 13w1 15w1 7b0220,5
15Giakoumis ThyseasGRE 12b0 5w0 11w1 9b0 7w0 14b0 16w1220,5
16Skountzos PanagiotisGRE 13w0 7w0 14b1 5b0 11w0 10w0 15b0120,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)