Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Τουρνούα Blitz χρόνου για παιδιά 16 ετών και κάτω,.
Χρόνος σκέψης: 5 λεπτά + 3 δευτερόλεπτα ανα κίνηση.
Θα δωθούν Κύπελλα στις 3 πρώτες θέσεις!
Με αξιολόγηση Blitz Elo!
Ωρα έναρξης: 18:00

JUNIOR ULTIMA SERIES A GROUP by ASOP DIAS 20/09/2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:25:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Skaltsonis ChristosGRE 9w1 6b½ 11w0 8b1 10w½ 2b1 4w04629,5
2Droukas IliasGRE 10b1 7w1 4b½ 5w1 11b0 1w0 3b03,5830
3Mavrouleas Panagiotis PetrosGRE 11w0 13b1 6w1 12b1 4w0 7b1 2w15329
4Poursalidis KyriakosGRE 12b1 8w1 2w½ 11b1 3b1 6w0 1b15,5229
5Andrianos AlexandrosGRE 13w1 11b0 9w1 2b0 6w0 16b1 10w031026
6Vorrisis DionysiosGRE 14b1 1w½ 3b0 7w1 5b1 4b1 11w½5427,5
7Giannitakis GeorgiosGRE 15w1 2b0 10w1 6b0 9w½ 3w0 8b02,51225,5
8Aleiferis NikolaosGRE 16b1 4b0 12w0 1w0 14b0 13b0 7w121322
9Vrontos ChristosGRE 1b0 14w1 5b0 15w1 7b½ 10b0 13w13,5921
10Barmpari SmaragdaGRE 2w0 15b1 7b0 16w1 1b½ 9w1 5b14,5519,5
11Veisakis KonstantinosGRE 3b1 5w1 1b1 4w0 2w1 12b1 6b½5,5130
12Balafas IoannisGRE 4w0 16b1 8b1 3w0 15b1 11w0 14w14723
13Lainas Pavlos AngelosGRE 5b0 3w0 15b0 14w1 16b1 8w1 9b031118,5
14Kosmatos AlexandrosGRE 6w0 9b0 16w0 13b0 8w1 15w1 12b021420,5
15Giakoumis ThyseasGRE 7b0 10w0 13w1 9b0 12w0 14b0 16w121520,5
16Skountzos PanagiotisGRE 8w0 12w0 14b1 10b0 13w0 5w0 15b011620,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)