Torneo Rapid de Ajedrez CIEMI 2026

Ban Tổ chứcColegio de Ingenieros Electricistas, Mecánicos e Industriales (CIEMI)
Liên đoànCosta Rica ( CRC )
Trưởng Ban Tổ chứcMarco Antonio Zumbado Gutierrez
Tổng trọng tàiAI Pablo Bermudez Vives
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min + 5s /jugada
Địa điểmCentro de Capacitación de CIEMI, Ing. Rodrigo Orozco Saborío
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1495 / 61
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:20:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gustavo

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Murillo Arguedas Jaime1873CRC 9b- -0 -0 -0 -0 -0 -0015000
2Jiron Fajardo Eduardo1665CRC 10w1 9b0 3w0 13b1 4w0 6b1 7w146016,524,5
3Francia Roa Victor Ricardo1624CRC 11b1 6w½ 2b1 8w1 5w1 12b½ 9b16112028
4Solano Rojas Everardo Alejandro1556CRC 12w0 10b0 11w1 14b1 2b1 8w1 5w047016,524
5Arias Morera Marco Tulio1529CRC 13b1 8w1 6b1 12w1 3b0 9w1 4b16222028
6Leguizamon Santamaria Daniel A1482CRC 14w1 3b½ 5w0 10b1 9b0 2w0 11b13,5801825,5
7Piedra Quesada Danilo1477CRC 8b0 13w1 14b1 9w0 12b0 10w1 2b03901622
8Vega Fallas Miguel Angel1471CRC 7w1 5b0 10w1 3b0 13w1 4b0 12w145019,527,5
9Montiel Orozco Mario Antonio1436CRC 1w+ 2w1 12b0 7b1 6w1 5b0 3w04402231
10Aguero Rojas Marlon0CRC 2b0 4w1 8b0 6w0 11b1 7b0 15w021101723
11Aguero Vargas Jose Alberto0CRC 3w0 12b0 4b0 -1 10w0 14b1 6w021201623,5
12Dumeige Victor Philippe0CRC 4b1 11w1 9w1 5b0 7w1 3w½ 8b04,5302129
13Hernandez Salazar Diego Cesar0CRC 5w0 7b0 -1 2w0 8b0 15w0 14w1213015,523
14Obregon Rojas Edgar Arturo0CRC 6b0 -1 7w0 4w0 15b½ 11w0 13b01,51401318,5
15Rivera Barrantes Jean Carlos0CRC 16w- -0 -0 -0 14w½ 13b1 10b12,510010,515,5
16Zamora Uribe Irving Auguste0CRC 15b- -0 -0 -0 -0 -0 -0016000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)