PRISAA 2026 HIGH-SCHOOL GIRLS

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:58:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1JESUS THE EXALTED NAME * 2434433421330
2QUEEN ANNE SCHOOL2 * 234434442033,50
3EMMANUEL CHRISTIAN SCHOOL02 * 23232331622,50
4MARIE MARGARETTE SCHOOL112 * 2233341523,50
5HOLY ROSARY COLLEGE012 * 2233331320,50
6LYCEUM DE SANTA ROSA0½½22 * 331218,50
7MERIDIAN EDUCATIONAL INSTITUTE0022 * 233212180
8THE CANOSSA SCHOOL111112 * 123714,50
9LAGUNA EASTERN ACADEMY10211½13 * 22713,50
10COLEGIO DE STA.ROSA DE LIMA½01111112 * 2510,50
11OUR LADY of FATIMA UNIVERSITY0010112021 * 480

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)